a b c

/'eibi:'si:/
danh từ
  1. bảng chữ cái
  2. khái niệm cơ sở, cơ sở
    • a_b_c of chemistry
      khái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
  3. (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "a b c"