a b c
/'eibi:'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng chữ cái: "ABC" là tên gọi của bảng chữ cái tiếng Anh, bao gồm các chữ cái từ A đến Z.
- Khái niệm cơ sở, kiến thức nền tảng: "ABC" được dùng để chỉ những điều cơ bản, nguyên tắc sơ đẳng hoặc kiến thức nền tảng của một môn học hay lĩnh vực nào đó.
- Bảng chỉ đường (ngành đường sắt): Trong ngữ cảnh chuyên ngành đường sắt, "ABC" có thể chỉ một hệ thống hoặc bảng chỉ dẫn đường đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Children learn the ABC in kindergarten. (Trẻ em học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo.)
- This book explains the ABC of economics. (Cuốn sách này giải thích những kiến thức cơ bản về kinh tế học.)
- The railway worker consulted the ABC to plan the route. (Nhân viên đường sắt đã tra cứu bảng chỉ đường để lên kế hoạch tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as easy as ABC": rất dễ dàng, đơn giản.
- Using this new software is as easy as ABC. (Sử dụng phần mềm mới này dễ như ăn kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
Alphabet (n): bảng chữ cái.
- The English alphabet has 26 letters. (Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.)
Basics (n): những điều cơ bản, nguyên lý cơ bản.
- Let's go back to the basics of grammar. (Hãy quay lại những nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp.)
Fundamentals (n): nguyên tắc cơ bản, nền tảng.
- He taught me the fundamentals of programming. (Anh ấy đã dạy tôi những nguyên tắc cơ bản của lập trình.)
Từ đồng nghĩa
- Rudiments: những điều sơ đẳng, kiến thức nhập môn.
- Primer: sách giáo khoa nhập môn, sách dạy vỡ lòng.
Thành ngữ liên quan
- Know your ABCs: biết những điều cơ bản, nắm được kiến thức nền tảng.
- Before we start the advanced course, make sure you know your ABCs. (Trước khi bắt đầu khóa học nâng cao, hãy đảm bảo bạn nắm vững kiến thức cơ bản.)
danh từ
- bảng chữ cái
- khái niệm cơ sở, cơ sở
- a_b_c of chemistrykhái niệm cơ sở về hoá học, cơ sở hoá học
- (ngành đường sắt) bảng chỉ đường theo abc